Cadet Là Gì – Nghĩa Của Từ Cadet, Từ

Nâng cao vốn từ vựng của bạn với English Vocabulary in Use từọc các từ bạn cần giao tiếp một cách tự tin.

Bạn đang xem: Cadet là gì

However, war intervened and towards the end of the first winter of the hostilities, he was lieutenant-instructor in training officer cadets.
Land would be granted to senior members of the clan, perhaps members of the chief”s immediate family, establishing cadet branches of the clan.
This was no easy task and for a time the college opposed such efforts, seeking instead to substitute the cadet corps controlled by the faculty in place of student-led organization.
It provided opportunities to develop a reputation for leadership for only a few students, relegating the remainder of the cadets to a supporting role at best.
We want more and better cadets from public schools, from the grammar schools and from every type of school.
The total number of cadets has increased steadily each year, and we expect to see a continuation of that trend.
Recruitment to the cadets is undertaken through the local and national initiatives of each individual cadet force.
They do, however, make criticisms of the organisation of the cadet camp and the training safety procedures.
A hundred years ago a number of schools formed their own volunteer corps and a number of volunteer units formed cadet companies of their own.

Xem thêm: ‘ Significant Other Là Gì ? Nghĩa Của Từ Significant Other Trong Tiếng Việt

This means that the number of cadets will be cut by the end of the financial year to 3,500 compared with 5,000 in 1974.
Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên hoặc của University Press hay của các nhà cấp phép.





Phát triển Phát triển Từ điển API Tra cứu bằng cách nháy đúp chuột Các tiện ích tìm kiếm Dữ liệu cấp phép
Giới thiệu Giới thiệu Khả năng truy cập English University Press Quản lý Sự chấp thuận Bộ nhớ và Riêng tư Corpus Các điều khoản sử dụng

Xem thêm: N-Word Là Gì – Có Bao Giờ Được Sử Dụng ‘N

{{/displayLoginPopup}} {{#notifications}} {{{message}}} {{#secondaryButtonUrl}} {{{secondaryButtonLabel}}} {{/secondaryButtonUrl}} {{#dismissable}} {{{closeMessage}}} {{/dismissable}} {{/notifications}}


Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *